Sicily và dấu vết Bắc Phi: Khi lịch sử không chịu biến mất
Tôi có một người bạn người Ý đang sống ở Việt Nam. Nhưng nếu nhìn lần đầu, bạn sẽ không đoán ra anh ấy là người Ý — da ngăm, tóc xoăn dày, khuôn mặt mang nét gì đó rất Nam Sahara. Khi tôi hỏi anh đến từ đâu, anh nhìn tôi với ánh mắt quen thuộc của người đã trả lời câu này quá nhiều lần: "Tôi là người Ý." Và khi tôi hỏi thêm — từ vùng nào? — anh nói: "Sicily."
Câu trả lời đó mở ra một cánh cửa mà tôi đã mang theo từ đó đến nay.
Tại sao một người Ý lại mang ngoại hình Bắc Phi? Câu trả lời không phải là ngoại lệ hay ngẫu nhiên. Nó là lịch sử. Và lịch sử đó đã hơn một nghìn năm tuổi.
Khi Palermo còn tên là Balarm
Năm 827, một đội quân từ Ifriqiya — tức Tunisia ngày nay — đổ bộ lên bờ biển phía tây Sicily. Cuộc chinh phục kéo dài gần tám thập kỷ, không ồn ào như chiến tranh mà chậm rãi như nước thấm vào đất. Đến năm 902, thành lũy Byzantine cuối cùng thất thủ, và hòn đảo này trở thành một phần của thế giới Arab-Bắc Phi.
Palermo được đổi tên thành Balarm — bản phiên âm Arab của tên thành phố — và biến thành một trong những đô thị lớn nhất thế giới Hồi giáo thời bấy giờ. Có ghi chép kể rằng Palermo thế kỷ X có hơn ba trăm nhà thờ Hồi giáo, những khu chợ tấp nập mang hơi thở của Tunis và Kairouan, những hệ thống kênh ngầm dẫn nước từ núi xuống phố — gọi là qanat — được xây theo kiểu Bắc Phi. Người ta trồng mía đường, bông vải, cam quýt, pistachio, artichoke. Những cây trồng mà ngày nay chúng ta nghĩ là "Ý" đó thực ra đến từ Bắc Phi, qua bàn tay của người Arab và người Berber.
Hai thế kỷ cai trị Arab tại Sicily — từ 827 đến 1091, khi người Norman từ miền Bắc chinh phục lại đảo — không phải là một chương đóng lại và xếp vào ngăn tủ lịch sử. Nó thấm vào đất, vào ngôn ngữ, vào cách người ta nấu ăn, vào hình dáng những mái vòm còn đứng đến ngày nay.
Những mái vòm đỏ và trần nhà muqarnas
Người Norman chiếm lại Sicily không phải bằng cách xóa đi di sản Arab, mà bằng cách giữ lại những gì tốt nhất và dệt thêm vào đó. Và chính sự dung hợp kỳ lạ này đã tạo ra những công trình mà ngày nay UNESCO gọi là "tổng hợp văn hóa xã hội đặc biệt giữa văn minh phương Tây, Hồi giáo và Byzantine."
Nếu bạn đến Palermo và bước vào Cappella Palatina — nhà nguyện hoàng gia xây năm 1130 — hãy ngước nhìn lên trần. Đó là trần muqarnas: những ô chạm khắc hình học lồng vào nhau theo kiểu trang trí đặc trưng của kiến trúc Bắc Phi và Ba Tư. Bên dưới là tranh khảm vàng Byzantine. Xung quanh là cột đá Norman. Ba nền văn minh, một không gian, không có nền nào lấn át nền nào.
Cách đó không xa, Palazzo della Zisa — cung điện mùa hè của vua Norman — mang tên từ tiếng Arab al-ʿAzīza, nghĩa là "cung điện lộng lẫy." Bên trong, hệ thống thông gió tự nhiên được thiết kế theo nguyên lý kiến trúc Bắc Phi: không cần điện, không cần máy lạnh, không khí mát vẫn lưu thông qua các hành lang đá từ thế kỷ XII đến tận hôm nay.
Và nhà thờ San Giovanni degli Eremiti với năm mái vòm đỏ tròn lẳn — ai nhìn cũng biết chúng không phải kiến trúc Gothic châu Âu. Những mái vòm đó là tiếng vọng trực tiếp từ kiến trúc Bắc Phi, xây ngay trên nền của một nhà thờ Hồi giáo cũ. Người Norman không phá đền thờ của người đến trước. Họ xây lên trên.
Khi bạn ăn arancini, bạn đang ăn lịch sử Kalbid
Có những thứ thấm sâu hơn kiến trúc. Chúng thấm vào vị giác.
Arancini — những quả cầu cơm chiên giòn nhân thịt hoặc pho mát mà bạn thấy ở mọi góc phố Sicily — có công thức gốc từ thế kỷ X, thời nhà Kalbid cai trị đảo. Người Arab đưa lúa gạo và saffron vào Sicily, và từ đó ra đời một món ăn đường phố mà người ta gọi là "Ý" suốt ngàn năm qua mà không biết rằng tên của nó — và công thức của nó — là di sản Bắc Phi.
Caponata — món hầm cà tím, cần tây, ô liu, nho khô với nước sốt chua ngọt agrodolce — cũng vậy. Cà tím vào châu Âu qua Sicily, qua tay người Arab. Vị chua ngọt agrodolce là đặc trưng ẩm thực Arab-Sicili: sự kết hợp giữa giấm và đường mà người ta vẫn gọi là "Sicilian" mà không nhắc đến nguồn gốc Bắc Phi của nó.
Nhưng bằng chứng rõ nhất là couscous. Ở vùng Trapani phía tây Sicily, người ta nấu cuscusu alla Trapanese — couscous hầm với hải sản tươi theo truyền thống của người Amazigh (Berber) từ Bắc Phi. Mỗi năm vào cuối tháng 9, San Vito lo Capo tổ chức Cous Cous Fest — một lễ hội quốc tế quy tụ các đầu bếp từ Tunisia, Morocco, Algeria, và khắp vùng Địa Trung Hải. Không phải để "học" nấu couscous. Mà để tiếp nối một truyền thống chưa bao giờ ngắt quãng.
Ba trăm từ Arab còn sống trong tiếng Sicili
Ngôn ngữ là nơi lịch sử trú ẩn lâu nhất.
Tiếng Arab Sicily — Siculo-Arabic — được nói từ thế kỷ IX đến XIII. Sau khi người Norman và sau đó người Aragon trục xuất cộng đồng Hồi giáo khỏi đảo, ngôn ngữ biến mất. Nhưng để lại khoảng ba trăm từ trong tiếng Sicili hiện đại. Zibibbo — giống nho ngọt — từ tiếng Arab zabīb. Giuggiulena — kẹo mè — từ juljulān. Gebbia — bể chứa nước — từ jābiya.
Còn một câu chào mà người Sicili lớn tuổi vẫn dùng hàng ngày: sabbinirica. Nghĩa là "cầu Chúa ban phước cho bạn." Nguồn gốc của nó là Salaam Alaikum — lời chào Hồi giáo đã tồn tại trong miệng người Công giáo Sicili suốt mười mấy thế kỷ mà không ai nhận ra.
Và những địa danh: Marsala — thành phố nổi tiếng với rượu vang — tên từ Marsā Allāh, "Cảng của Thượng Đế." Caltagirone, Caltanissetta — từ qalʿat, tiếng Arab nghĩa là "pháo đài." Gibilmanna, Gibellina — từ jabal, "núi." Ballarò — khu chợ sầm uất nhất Palermo hoạt động từ thế kỷ IX — mang tên một làng Arab cổ.
Người đàn ông vẽ bản đồ thế giới tại triều đình Palermo
Năm 1138, một học giả người Arab từ Ceuta — thành phố bờ Bắc Phi ngày nay thuộc Morocco — đến Palermo theo lời mời của vua Norman Roger II. Tên ông là Muhammad al-Idrisi. Ông sống và làm việc tại triều đình Palermo suốt mười tám năm. Năm 1154, ông hoàn thành Tabula Rogeriana — bản đồ thế giới chính xác nhất của thế kỷ XII.
Bản đồ đó được vẽ theo quy ước Arab: Nam ở trên, Bắc ở dưới. Và Sicily nằm ngay trung tâm thế giới.
Hãy nghĩ về điều đó: một học giả Bắc Phi được vua Thiên Chúa giáo bảo trợ, ngồi tại cung điện Palermo, vẽ lại bản đồ thế giới theo cách nhìn của mình — và đặt Sicily vào trung tâm. Đây không phải ngẫu nhiên. Đây là sự dung hợp ở mức độ cao nhất mà lịch sử Địa Trung Hải từng tạo ra.
Mal d'Africa — nỗi nhớ châu Phi của người Sicily
Người Sicily có một cụm từ không dịch được sang ngôn ngữ khác: mal d'Africa. Nghĩa đen là "nỗi đau châu Phi." Nhưng nó không phải nỗi đau theo nghĩa tiêu cực. Nó là nỗi nhớ — một loại nostalgia kỳ lạ mà người Sicili cảm thấy khi xa đảo quá lâu. Họ không nói "tôi nhớ Sicily." Họ nói "tôi nhớ châu Phi."
Một hòn đảo ở cực nam châu Âu, nhưng khi nhớ nhà, người ta nhớ về hướng Nam. Về phía Bắc Phi. Về phía bờ kia của biển Địa Trung Hải — nơi mà sóng gió và lịch sử đã mang theo những thứ không bao giờ thực sự rời đi.
Và người bạn của tôi — người đàn ông Ý với đôi mắt đen và mái tóc xoăn dày của Bắc Phi — khi tôi kể cho anh nghe về tất cả những điều này, anh im lặng một lúc. Rồi anh nói: "Tôi biết. Ông nội tôi hay nói Sicily không phải châu Âu. Sicily là Địa Trung Hải."
Địa Trung Hải — tên La Tinh có nghĩa là "biển ở giữa đất liền." Nhưng có lẽ ý nghĩa thật của nó là: biển không chia cắt, mà kết nối. Và Sicily là bằng chứng đẹp nhất cho điều đó.



Bình luận